chuyên dụng
Tính từ
chuyên dụng (Tính từ)
Nghĩa 01 · Được thiết kế hoặc dùng riêng cho một mục đích, công việc cụ thể.
专门为某一用途或工作而设计或使用的。
Được thiết kế hoặc dùng riêng cho một mục đích, công việc cụ thể.
Ví dụ
这是实验室专用设备。【】Đây là thiết bị chuyên dụng cho phòng thí nghiệm.
救援队使用专用车辆赶到现场。【】Đội cứu hộ dùng xe chuyên dụng để đến hiện trường.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chuyên dụng (Adjective)
chuyên dụng + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
专业软件 phần mềm chuyên dụng | 公司使用专业软件管理库存。 Công ty sử dụng phần mềm chuyên dụng để quản lý kho. |
专用设备 thiết bị chuyên dụng | 实验室需要专用设备来进行精确测量。 Phòng thí nghiệm cần thiết bị chuyên dụng để đo chính xác. |
专门设计的工具 công cụ chuyên dụng | 工程师为这项工作制作了一个专门设计的工具。 Kỹ sư đã tạo một công cụ chuyên dụng cho công việc này. |
专用车辆 xe chuyên dụng | 救援队乘专用车辆到达现场。 Đội cứu hộ đến hiện trường bằng xe chuyên dụng. |
专用机械 máy móc chuyên dụng | 工厂已投资购买专用机械。 Nhà máy đã đầu tư vào máy móc chuyên dụng. |