Anh - Việt
chuyên gia
Danh từ
chuyên gia (Danh từ)
Nghĩa 01 · người tinh thông một ngành chuyên môn khoa học, kĩ thuật
专家
người tinh thông một ngành chuyên môn khoa học, kĩ thuật
Ví dụ
他是这领域的专家。【】Anh ấy là chuyên gia trong lĩnh vực này.
她不是该领域的权威吗?【】Cô ấy không phải là chuyên gia trong lĩnh vực đó sao?
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa