Anh - Việt

Bản dịch của từ Chuyên môn trong tiếng Trung

chuyên môn

Danh từTính từ

chuyên môn (Danh từ)

Nghĩa 01 · Kiến thức và kỹ năng sâu về một nghề hoặc lĩnh vực cụ thể.

在某个职业或领域具备的深入知识和技能。

Kiến thức và kỹ năng sâu về một nghề hoặc lĩnh vực cụ thể.

Ví dụ
她在商法方面有扎实的专业知识。【】Cô ấy có chuyên môn vững về luật kinh doanh.
这门课程帮助你提升专业知识。【】Khóa học này giúp bạn nâng cao chuyên môn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Lĩnh vực một người được đào tạo hoặc làm việc chuyên sâu.

一个人接受专业训练或专门从事的领域。

Lĩnh vực một người được đào tạo hoặc làm việc chuyên sâu.

Ví dụ
他的专业领域是平面设计。【】Chuyên môn của anh ấy là thiết kế đồ họa.
她正在从事自己的专业领域。【】Cô ấy đang làm việc đúng chuyên môn của mình.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chuyên môn (Noun)

Tính từ + chuyên mônchuyên môn + Danh từchuyên môn + Giới từchuyên môn + Tính từĐộng từ + chuyên môn
Kết hợp từ của chuyên môn
Collocation
Ví dụ

在自己的专业领域内

đúng chuyên môn

这份工作在我的专业领域内。

Công việc này đúng chuyên môn của tôi.

chuyên môn (Tính từ)

Nghĩa 01 · Thuộc về kiến thức, kỹ năng hoặc công việc của một nghề hay lĩnh vực cụ thể.

与某个职业或专门领域的知识、技能或工作有关。

Thuộc về kiến thức, kỹ năng hoặc công việc của một nghề hay lĩnh vực cụ thể.

Ví dụ
签合同前,你应该征求专业意见。【】Bạn nên hỏi ý kiến chuyên môn trước khi ký hợp đồng.
这份报告有太多专业术语。【】Báo cáo có quá nhiều thuật ngữ chuyên môn.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chuyên môn (Adjective)

chuyên môn + Danh từ
Kết hợp từ của chuyên môn
Collocation
Ví dụ

专业术语

thuật ngữ chuyên môn

这篇文章有许多难懂的专业术语。

Bài báo có nhiều thuật ngữ chuyên môn khó hiểu.

专业知识

kiến thức chuyên môn

这份工作需要法律方面的专业知识。

Công việc này đòi hỏi kiến thức chuyên môn về luật.

专业技能

kỹ năng chuyên môn

求职者需要具备良好的专业技能。

Ứng viên cần có kỹ năng chuyên môn tốt.

专业培训

đào tạo chuyên môn

公司为新员工提供专业培训。

Công ty cung cấp đào tạo chuyên môn cho nhân viên mới.

专业意见

ý kiến chuyên môn

我们需要律师的专业意见。

Chúng tôi cần ý kiến chuyên môn từ luật sư.

Video ngữ cảnh