Anh - Việt

Bản dịch của từ Chuyên môn hóa trong tiếng Trung

chuyên môn hóa

Động từ

chuyên môn hóa (Động từ)

Nghĩa 01 · Trở nên nhà chuyên môn về một ngành nào đó.

专业化

Trở nên nhà chuyên môn về một ngành nào đó.

Ví dụ
她决定专门化在社会学领域。【】Cô ấy muốn chuyên môn hóa trong xã hội học.
他没有专门化在任何社会领域。【】Anh ấy không chuyên môn hóa trong lĩnh vực xã hội nào.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Tập trung vào một môn học nào đó.

专业化

Tập trung vào một môn học nào đó.

Ví dụ
他在社会学领域专业化。【】Cô ấy chuyên môn hóa về xã hội học.
他们没有在环境问题上专门研究。【】Họ không chuyên môn hóa về vấn đề môi trường.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh