Anh - Việt

Bản dịch của từ Chuyển nhượng trong tiếng Trung

chuyển nhượng

Động từ

chuyển nhượng (Động từ)

Nghĩa 01 · nhượng lại cho người khác [cái thuộc quyền sở hữu của mình hoặc quyền lợi mình đang được hưởng]

转让

nhượng lại cho người khác [cái thuộc quyền sở hữu của mình hoặc quyền lợi mình đang được hưởng]

Ví dụ
他决定转让他的旧汽车给朋友。【】Anh ấy quyết định chuyển nhượng chiếc xe cũ cho bạn.
她没有处置那块土地。【】Cô ấy không chuyển nhượng mảnh đất đó.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh