Anh - Việt

Bản dịch của từ Nhượng bộ trong tiếng Trung

nhượng bộ

Động từDanh từ

nhượng bộ (Động từ)

Nghĩa 01 · Chấp nhận từ bỏ một phần yêu cầu, quyền lợi hoặc ý kiến để giải quyết bất đồng.

在分歧中同意放弃部分要求、利益或意见。

Chấp nhận từ bỏ một phần yêu cầu, quyền lợi hoặc ý kiến để giải quyết bất đồng.

Ví dụ
最后,公司在价格上让步了。【】Cuối cùng, công ty đã nhượng bộ về giá bán.
她不想在谈判中让步。【】Cô ấy không muốn nhượng bộ trong cuộc đàm phán.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của nhượng bộ (Verb)

Trạng từ + nhượng bộnhượng bộ + Danh từnhượng bộ + Giới từĐộng từ + nhượng bộ
Kết hợp từ của nhượng bộ
Collocation
Ví dụ

拒绝妥协

không nhượng bộ

她拒绝在安全问题上妥协。

Cô ấy không nhượng bộ về các vấn đề an toàn.

nhượng bộ (Danh từ)

Nghĩa 01 · Việc từ bỏ một phần yêu cầu, quyền lợi hoặc ý kiến trong một cuộc tranh chấp.

在争议中放弃部分要求、利益或意见的行为。

Việc từ bỏ một phần yêu cầu, quyền lợi hoặc ý kiến trong một cuộc tranh chấp.

Ví dụ
他们的让步帮助双方达成了协议。【】Sự nhượng bộ của họ giúp hai bên đạt thỏa thuận.
这是管理层作出的重大让步。【】Đây là một nhượng bộ lớn từ phía quản lý.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của nhượng bộ (Noun)

Từ đi kèm + nhượng bộnhượng bộ + Danh từnhượng bộ + Giới từnhượng bộ + Tính từĐộng từ + nhượng bộ
Kết hợp từ của nhượng bộ
Collocation
Ví dụ

以让步作为交换

đổi lấy sự nhượng bộ

他们提出减税,以换取工会的让步。

Họ đề nghị giảm thuế để đổi lấy sự nhượng bộ từ công đoàn.

Video ngữ cảnh