Anh - Việt

Bản dịch của từ Nhượng trong tiếng Trung

nhượng

Động từ

nhượng (Động từ)

Nghĩa 01 · Chuyển quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng một thứ cho người khác, thường bằng cách bán lại.

把所有权或使用权转让给别人,通常是卖掉。

Chuyển quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng một thứ cho người khác, thường bằng cách bán lại.

Ví dụ
他决定把咖啡店转让给一位朋友。【】Ông ấy quyết định nhượng lại quán cà phê cho một người bạn.
她把旧摩托车低价卖给了弟弟。【】Cô ấy nhượng lại chiếc xe máy cũ cho em trai với giá rẻ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Nhường phần hơn hoặc chỗ của mình cho người khác, thường để tránh xung đột.

把好处或位置让给别人,不再坚持。

Nhường phần hơn hoặc chỗ của mình cho người khác, thường để tránh xung đột.

Ví dụ
他在公交车上把座位让给了一位老人。【】Anh ấy nhượng chỗ ngồi cho một cụ già trên xe buýt.
在辩论中,她做出让步,同意了几点,以达成协议。【】Trong cuộc tranh luận, cô ấy nhượng vài điểm để đạt thỏa thuận.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của nhượng (Verb)

nhượng + Danh từ
Kết hợp từ của nhượng
Collocation
Ví dụ

授予特许经营权

nhượng quyền thương mại

公司决定向河内的合作伙伴授予特许经营权。

Công ty quyết định nhượng quyền thương mại cho đối tác ở Hà Nội.

转让商店

nhượng lại cửa hàng

他因为生意清淡,不得不转让商店。

Anh ấy phải nhượng lại cửa hàng vì không còn khách.

屈服于压力

nhượng bộ trước áp lực

管理层屈服于工会的压力。

Ban lãnh đạo đã nhượng bộ trước áp lực của công đoàn.

让座给老人

nhượng chỗ cho người già

男孩在公交车上给一位老人让了座。

Cậu bé đã nhượng chỗ cho người già trên xe buýt.

转让资产

nhượng lại tài sản

他在去世前把资产转让给了子女。

Ông ấy nhượng lại tài sản cho con cái trước khi qua đời.

Video ngữ cảnh