Anh - Việt

Bản dịch của từ Chuyên viên kỹ thuật trong tiếng Trung

chuyên viên kỹ thuật

Danh từ

chuyên viên kỹ thuật (Danh từ)

Nghĩa 01 · Người có chuyên môn kỹ thuật cao, thường làm việc trong các lĩnh vực kỹ thuật, công nghệ.

具备专业技术的人士,通常在技术或科技领域工作。

Người có chuyên môn kỹ thuật cao, thường làm việc trong các lĩnh vực kỹ thuật, công nghệ.

Ví dụ
她是医院的技术员,负责设备维修。【】Anh ấy là chuyên viên kỹ thuật có tay nghề cao tại bệnh viện.
那位工程师没有解决问题吗?【】Chuyên viên kỹ thuật đã sửa lỗi máy tính chưa?

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Người làm việc có chuyên môn trong lĩnh vực kỹ thuật, có nhiệm vụ vận hành, bảo trì, sửa chữa, hoặc nghiên cứu về kỹ thuật.

这类专业人士主要负责技术操作、维护、修理或研究方面的工作。

Người làm việc có chuyên môn trong lĩnh vực kỹ thuật, có nhiệm vụ vận hành, bảo trì, sửa chữa, hoặc nghiên cứu về kỹ thuật.

Ví dụ
技术员负责修理机器。【】Chuyên viên kỹ thuật sửa máy móc.
技术员不在今天工作吗?【】Chuyên viên kỹ thuật hôm nay không làm việc à?

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh