Anh - Việt
chuyên viên marketing
Danh từ
chuyên viên marketing (Danh từ)
Nghĩa 01 · Người làm công việc chuyên môn về tiếp thị, như quảng bá sản phẩm và nghiên cứu thị trường.
从事市场营销专业工作的人。
Người làm công việc chuyên môn về tiếp thị, như quảng bá sản phẩm và nghiên cứu thị trường.
Ví dụ
我姐姐是一家化妆品公司的营销专员。【】Chị tôi là chuyên viên marketing cho một công ty mỹ phẩm.
公司正在招聘一名有经验的营销专员。【】Công ty đang tuyển một chuyên viên marketing có kinh nghiệm.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chuyên viên marketing (Noun)
Danh từ + chuyên viên marketingchuyên viên marketing + Danh từchuyên viên marketing + Giới từchuyên viên marketing + Tính từĐộng từ + chuyên viên marketing
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
营销专员职位 vị trí chuyên viên marketing | 这个营销专员职位要求较强的写作能力。 Vị trí chuyên viên marketing này yêu cầu kỹ năng viết tốt. |