Anh - Việt

Bản dịch của từ Chuyên viên trong tiếng Trung

chuyên viên

Danh từ

chuyên viên (Danh từ)

Nghĩa 01 · Người có kiến thức và kỹ năng chuyên sâu trong một lĩnh vực cụ thể.

在某一专业领域有专门知识和技能的人。

Người có kiến thức và kỹ năng chuyên sâu trong một lĩnh vực cụ thể.

Ví dụ
我姐姐是一家银行的金融专家。【】Chị tôi là chuyên viên tài chính của một ngân hàng.
他是食品安全专家。【】Anh ấy là chuyên viên về an toàn thực phẩm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Chức danh nhân viên chuyên môn trong cơ quan hoặc tổ chức, phụ trách một mảng công việc cụ thể.

机构中负责特定专业工作的职位或人员。

Chức danh nhân viên chuyên môn trong cơ quan hoặc tổ chức, phụ trách một mảng công việc cụ thể.

Ví dụ
她在公司担任人力资源专员。【】Cô ấy làm chuyên viên nhân sự tại công ty.
该部门正在招聘一名传播专员。【】Sở đang tuyển một chuyên viên truyền thông.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chuyên viên (Noun)

chuyên viên + Danh từchuyên viên + Tính từ
Kết hợp từ của chuyên viên
Collocation
Ví dụ

市场营销专员

chuyên viên tiếp thị

她在一家时尚公司担任市场营销专员。

Chị ấy làm chuyên viên tiếp thị cho một hãng thời trang.

信息技术专家

chuyên viên công nghệ thông tin

如果你的电脑出了问题,请联系信息技术专家。

Hãy liên hệ chuyên viên công nghệ thông tin nếu máy tính của bạn gặp lỗi.

信贷员

chuyên viên tín dụng

信贷员向我解释了贷款要求。

Chuyên viên tín dụng đã giải thích các điều kiện vay cho tôi.

人力资源专员

chuyên viên nhân sự

公司正在招聘一名新的人力资源专员。

Công ty đang tuyển một chuyên viên nhân sự mới.

Video ngữ cảnh