Anh - Việt
công chức
Danh từ
công chức (Danh từ)
Nghĩa 01 · Người làm việc trong cơ quan nhà nước, được bổ nhiệm vào vị trí theo quy định và hưởng lương từ ngân sách nhà nước.
在国家机关任职并领取国家财政工资的人员。
Người làm việc trong cơ quan nhà nước, được bổ nhiệm vào vị trí theo quy định và hưởng lương từ ngân sách nhà nước.
Ví dụ
我姐姐是一名税务机关的公务员。【】Chị tôi là công chức tại một cơ quan thuế.
许多公务员早上八点开始上班。【】Nhiều công chức làm việc từ tám giờ sáng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của công chức (Noun)
Danh từ + công chứccông chức + Danh từcông chức + Tính từcông chức + Động từĐộng từ + công chức
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
公务员工资 lương công chức | 许多人认为公务员工资需要提高。 Nhiều người cho rằng lương công chức cần được cải thiện. |