Anh - Việt
công phẫn
Động từDanh từ
công phẫn (Động từ)
Nghĩa 01 · Nhiều người cùng phẫn nộ trước một hành vi hoặc sự việc đáng lên án.
许多人对恶劣行为或事件共同感到愤怒。
Nhiều người cùng phẫn nộ trước một hành vi hoặc sự việc đáng lên án.
Ví dụ
人们对那起暴力行为感到愤慨。【】Người dân công phẫn trước hành vi bạo lực đó.
整个社区得知消息后都表示愤怒。【】Cả cộng đồng công phẫn sau khi biết tin này.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của công phẫn (Verb)
Danh từ + công phẫncông phẫn + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
全国民众愤怒 cả nước công phẫn | 全国民众对这起虐待儿童案感到愤怒。 Cả nước công phẫn trước vụ bạo hành trẻ em. |
công phẫn (Danh từ)
Nghĩa 01 · Sự phẫn nộ chung của công chúng trước một hành vi hoặc sự việc đáng lên án.
公众对恶劣行为或事件的共同愤怒。
Sự phẫn nộ chung của công chúng trước một hành vi hoặc sự việc đáng lên án.
Ví dụ
这起事件在社区引起了公愤。【】Vụ việc đã gây công phẫn trong cộng đồng.
这种暴力行为引发了广泛的公众愤怒。【】Hành vi bạo lực này làm dấy lên công phẫn rộng rãi.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của công phẫn (Noun)
Danh từ + công phẫncông phẫn + Động từĐộng từ + công phẫn
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
一波公众愤怒 làn sóng công phẫn | 这篇报道引发了一波公众愤怒。 Bài báo đã tạo ra một làn sóng công phẫn. |