Anh - Việt
phẫn nộ
Động từDanh từ
phẫn nộ (Động từ)
Nghĩa 01 · Cảm thấy rất tức giận trước điều sai trái hoặc không công bằng.
因不公或错误的事而非常愤怒。
Cảm thấy rất tức giận trước điều sai trái hoặc không công bằng.
Ví dụ
居民对这个不公平的决定感到愤怒。【】Người dân phẫn nộ trước quyết định bất công.
她看到那只狗被打时非常愤怒。【】Cô ấy phẫn nộ khi thấy con chó bị đánh.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của phẫn nộ (Verb)
Danh từ + phẫn nộTrạng từ + phẫn nộphẫn nộ + Giới từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
公众愤怒 công chúng phẫn nộ | 公众对那种行为感到愤怒。 Công chúng phẫn nộ trước hành vi đó. |
phẫn nộ (Danh từ)
Nghĩa 01 · Sự tức giận mạnh mẽ trước điều sai trái hoặc không công bằng.
强烈的愤怒,常因不公或错误的事引起。
Sự tức giận mạnh mẽ trước điều sai trái hoặc không công bằng.
Ví dụ
这条消息在全市引起了强烈愤怒。【】Tin đó gây ra phẫn nộ trong cả thành phố.
视频被分享后,客户的愤怒迅速传开。【】Phẫn nộ của khách hàng lan nhanh sau đoạn video.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của phẫn nộ (Noun)
Danh từ + phẫn nộphẫn nộ + Tính từphẫn nộ … Danh từĐộng từ + phẫn nộ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
一波愤怒 làn sóng phẫn nộ | 这起丑闻引发了一波愤怒。 Vụ bê bối đã tạo ra một làn sóng phẫn nộ. |