Anh - Việt

Bản dịch của từ Cung cấp trong tiếng Trung

cung cấp

Động từ

cung cấp (Động từ)

Nghĩa 01 · Đưa hoặc tạo điều kiện để ai đó có thứ họ cần.

提供别人需要的东西或条件。

Đưa hoặc tạo điều kiện để ai đó có thứ họ cần.

Ví dụ
学校为贫困学生提供免费午餐。【】Trường cung cấp bữa trưa miễn phí cho học sinh nghèo.
这家公司为整个地区供应电力。【】Công ty này cung cấp điện cho cả khu vực.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cung cấp (Verb)

cung cấp + Danh từ
Kết hợp từ của cung cấp
Collocation
Ví dụ

提供服务

cung cấp dịch vụ

这家公司提供送货上门服务。

Công ty cung cấp dịch vụ giao hàng tận nơi.

提供清洁用水

cung cấp nước sạch

该项目帮助为偏远村庄提供清洁用水。

Dự án giúp cung cấp nước sạch cho các làng xa.

提供访问权限

cung cấp quyền truy cập

图书馆提供免费使用电脑的权限。

Thư viện cung cấp quyền truy cập miễn phí vào máy tính.

提供信息

cung cấp thông tin

该网站提供有关课程的信息。

Trang web cung cấp thông tin về các khóa học.

提供支持

cung cấp hỗ trợ

学校为国际学生提供支持。

Trường cung cấp hỗ trợ cho sinh viên quốc tế.

Video ngữ cảnh