Anh - Việt

Bản dịch của từ Nhà cung cấp trong tiếng Trung

nhà cung cấp

Danh từ

nhà cung cấp (Danh từ)

Nghĩa 01 · Người hoặc tổ chức bán hoặc cung cấp hàng hóa, dịch vụ cho khách hàng hay doanh nghiệp khác.

向客户或其他企业提供商品或服务的个人或组织。

Người hoặc tổ chức bán hoặc cung cấp hàng hóa, dịch vụ cho khách hàng hay doanh nghiệp khác.

Ví dụ
这家供应商每天早上给超市送新鲜蔬菜。【】Nhà cung cấp này giao rau tươi cho siêu thị mỗi sáng.
我们正在寻找可靠的互联网服务提供商。【】Chúng tôi đang tìm nhà cung cấp dịch vụ internet đáng tin cậy.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của nhà cung cấp (Noun)

nhà cung cấp + Danh từnhà cung cấp + Tính từnhà cung cấp + Động từĐộng từ + nhà cung cấp
Kết hợp từ của nhà cung cấp
Collocation
Ví dụ

原材料供应商

nhà cung cấp nguyên liệu

这家工厂需要一家稳定的原材料供应商。

Nhà máy cần một nhà cung cấp nguyên liệu ổn định.

服务提供商

nhà cung cấp dịch vụ

他们更换了互联网服务提供商。

Họ đã đổi nhà cung cấp dịch vụ internet.

Video ngữ cảnh