Anh - Việt
nguồn cung cấp
Danh từ
nguồn cung cấp (Danh từ)
Nghĩa 01 · Nơi hoặc nguồn mang lại thứ cần thiết như hàng hóa, nước, năng lượng hoặc thông tin.
提供所需物品、资源或信息的来源。
Nơi hoặc nguồn mang lại thứ cần thiết như hàng hóa, nước, năng lượng hoặc thông tin.
Ví dụ
村里的清洁水源受到了污染。【】Nguồn cung cấp nước sạch của làng đang bị ô nhiễm.
公司需要寻找稳定的原材料来源。【】Công ty cần tìm nguồn cung cấp nguyên liệu ổn định.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của nguồn cung cấp (Noun)
nguồn cung cấp + Danh từnguồn cung cấp + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
电力来源 nguồn cung cấp điện | 太阳能是这所房子的电力来源。 Điện mặt trời là nguồn cung cấp điện cho ngôi nhà này. |
食物供应来源 nguồn cung cấp thực phẩm | 大海是当地居民重要的食物供应来源。 Biển là nguồn cung cấp thực phẩm quan trọng cho người dân địa phương. |
可再生能源来源 nguồn cung cấp năng lượng tái tạo | 风是该地区丰富的可再生能源来源。 Gió là nguồn cung cấp năng lượng tái tạo dồi dào ở vùng này. |
清洁水源 nguồn cung cấp nước sạch | 这口井是许多家庭的清洁水源。 Giếng là nguồn cung cấp nước sạch cho nhiều hộ dân. |