Anh - Việt

Bản dịch của từ Cung trong tiếng Trung

cung

Danh từĐộng từ

cung (Danh từ)

Nghĩa 01 · Vũ khí có thân cong và dây căng, dùng để bắn tên.

用弓弦射箭的武器。

Vũ khí có thân cong và dây căng, dùng để bắn tên.

Ví dụ
他买了一把弓来练习射箭。【】Anh ấy mua một chiếc cung để tập bắn tên.
这把弓是木头做的。【】Chiếc cung này được làm bằng gỗ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Phần cong của một đường cong, nhất là đường tròn, nằm giữa hai điểm.

曲线或圆周上两点之间的一段。

Phần cong của một đường cong, nhất là đường tròn, nằm giữa hai điểm.

Ví dụ
请在圆上画一段连接这两点的弧。【】Hãy vẽ một cung nối hai điểm trên đường tròn.
弧长取决于圆的半径。【】Độ dài của cung phụ thuộc vào bán kính hình tròn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Nơi ở của vua, hoàng hậu hoặc hoàng gia thời xưa.

古代君主和王室居住的地方。

Nơi ở của vua, hoàng hậu hoặc hoàng gia thời xưa.

Ví dụ
过去,国王住在宫殿里。【】Ngày xưa, nhà vua sống trong cung.
游客可以参观皇宫的一部分。【】Du khách có thể tham quan một phần của cung.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 04 · Lượng hàng hóa hoặc dịch vụ sẵn có để bán trên thị trường.

市场上可供销售的商品或服务数量。

Lượng hàng hóa hoặc dịch vụ sẵn có để bán trên thị trường.

Ví dụ
当供给低于需求时,价格通常会上涨。【】Giá thường tăng khi cung thấp hơn cầu.
这个地区的住房供应仍然有限。【】Cung nhà ở trong khu vực này vẫn còn ít.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 05 · Mục trong lá số tử vi, biểu thị một mặt của đời sống.

命盘中代表人生某一方面的宫位。

Mục trong lá số tử vi, biểu thị một mặt của đời sống.

Ví dụ
命宫通常是命盘中最先看的部分。【】Cung Mệnh thường được xem đầu tiên trong lá số.
她询问了命盘中的财帛宫。【】Cô ấy hỏi về cung Tài Bạch trong lá số.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cung (Noun)

Danh từ + cungcung + Danh từcung + Tính từcung + Từ đi kèmĐộng từ + cung
Kết hợp từ của cung
Collocation
Ví dụ

弧长

độ dài cung

学生计算圆的弧长。

Học sinh tính độ dài cung của đường tròn.

皇宫

hoàng cung

国王曾住在这座皇宫里。

Nhà vua từng sống trong hoàng cung này.

cung (Động từ)

Nghĩa 01 · Đưa hàng hóa hoặc dịch vụ ra thị trường để đáp ứng nhu cầu.

向市场提供商品或服务。

Đưa hàng hóa hoặc dịch vụ ra thị trường để đáp ứng nhu cầu.

Ví dụ
价格上涨时,卖家通常会供应更多商品。【】Khi giá tăng, người bán thường cung nhiều hàng hơn.
这家公司向当地超市提供新鲜蔬菜。【】Công ty này cung rau sạch cho các siêu thị địa phương.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cung (Verb)

cung + Danh từcung + Trạng từ
Kết hợp từ của cung
Collocation
Ví dụ

提供信息

cung cấp thông tin

该网站提供有关课程的信息。

Trang web cung cấp thông tin về khóa học.

提供服务

cung cấp dịch vụ

该公司提供送货上门服务。

Công ty cung cấp dịch vụ giao hàng tận nhà.

供应产品

cung cấp sản phẩm

工厂向许多商店供应产品。

Nhà máy cung cấp sản phẩm cho nhiều cửa hàng.

向客户提供某物

cung cấp cho khách hàng

我们向客户提供免费试用。

Chúng tôi cung cấp cho khách hàng bản dùng thử.

供应货物

cung ứng hàng hóa

企业向超市供应货物。

Doanh nghiệp cung ứng hàng hóa cho siêu thị.

Video ngữ cảnh