Anh - Việt
đa chiều
Tính từ
đa chiều (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có nhiều khía cạnh, yếu tố hoặc cách nhìn khác nhau.
有多个方面、因素或视角的。
Có nhiều khía cạnh, yếu tố hoặc cách nhìn khác nhau.
Ví dụ
这个问题是多维的,所以不能很快解决。【】Vấn đề này đa chiều, nên không thể giải quyết ngay.
这部电影展现了一个关于家庭的多方面故事。【】Bộ phim cho thấy một câu chuyện đa chiều về gia đình.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của đa chiều (Adjective)
Danh từ + đa chiều
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
多维方法 cách tiếp cận đa chiều | 研究团队采用多维方法来解决这个问题。 Nhóm nghiên cứu sử dụng cách tiếp cận đa chiều để giải quyết vấn đề này. |
多角度观点 góc nhìn đa chiều | 这本书提供了关于历史的多角度观点。 Cuốn sách mang lại góc nhìn đa chiều về lịch sử. |
多维问题 vấn đề đa chiều | 气候变化是一个多维问题。 Biến đổi khí hậu là một vấn đề đa chiều. |
多维分析 phân tích đa chiều | 该报告对市场进行了多维分析。 Báo cáo cung cấp một phân tích đa chiều về thị trường. |
多维评估 đánh giá đa chiều | 老师对学生的进步进行了多维评估。 Giáo viên thực hiện đánh giá đa chiều về sự tiến bộ của học sinh. |