một chiều
một chiều (Danh từ)
một chiều (Tính từ)
Nghĩa 01 · Chỉ đi hoặc diễn ra theo một hướng, không có chiều ngược lại; thường dùng cho đường, vé hoặc chuyến đi.
只朝一个方向进行的,没有反向的。
Chỉ đi hoặc diễn ra theo một hướng, không có chiều ngược lại; thường dùng cho đường, vé hoặc chuyến đi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Chỉ nhìn nhận, cung cấp hoặc tác động từ một phía, không xét đến các phía khác.
只考虑或呈现一个方面的,缺少其他角度。
Chỉ nhìn nhận, cung cấp hoặc tác động từ một phía, không xét đến các phía khác.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của một chiều (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
单程票 vé một chiều | 我只买了一张去岘港的单程票。 Tôi chỉ mua vé một chiều đến Đà Nẵng. |
片面的看法 cái nhìn một chiều | 这篇文章对这个问题提出了片面的看法。 Bài báo đưa ra một cái nhìn một chiều về vấn đề này. |
单方面的关系 mối quan hệ một chiều | 她觉得这是一段单方面的关系。 Cô ấy cảm thấy đây là một mối quan hệ một chiều. |
单向沟通 giao tiếp một chiều | 如果学生不能提问,讲座就是单向沟通。 Bài giảng chỉ là giao tiếp một chiều nếu sinh viên không được đặt câu hỏi. |
片面的观点 quan điểm một chiều | 评价他人时,我们应避免片面的观点。 Chúng ta nên tránh quan điểm một chiều khi đánh giá người khác. |