Anh - Việt

Bản dịch của từ Một chiều trong tiếng Trung

một chiều

Danh từTính từ

một chiều (Danh từ)

một chiều (Tính từ)

Nghĩa 01 · Chỉ đi hoặc diễn ra theo một hướng, không có chiều ngược lại; thường dùng cho đường, vé hoặc chuyến đi.

只朝一个方向进行的,没有反向的。

Chỉ đi hoặc diễn ra theo một hướng, không có chiều ngược lại; thường dùng cho đường, vé hoặc chuyến đi.

Ví dụ
您想买往返票还是单程票?【】Bạn muốn mua vé khứ hồi hay vé một chiều?
这条单行道下班后非常拥挤。【】Đường một chiều này rất đông vào giờ tan làm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Chỉ nhìn nhận, cung cấp hoặc tác động từ một phía, không xét đến các phía khác.

只考虑或呈现一个方面的,缺少其他角度。

Chỉ nhìn nhận, cung cấp hoặc tác động từ một phía, không xét đến các phía khác.

Ví dụ
这篇报道对该问题提出了片面的看法。【】Bài báo đưa ra cái nhìn một chiều về vấn đề.
片面的信息可能让人们误解情况。【】Thông tin một chiều có thể làm mọi người hiểu sai.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của một chiều (Adjective)

một chiều + Danh từ
Kết hợp từ của một chiều
Collocation
Ví dụ

单程票

vé một chiều

我只买了一张去岘港的单程票。

Tôi chỉ mua vé một chiều đến Đà Nẵng.

片面的看法

cái nhìn một chiều

这篇文章对这个问题提出了片面的看法。

Bài báo đưa ra một cái nhìn một chiều về vấn đề này.

单方面的关系

mối quan hệ một chiều

她觉得这是一段单方面的关系。

Cô ấy cảm thấy đây là một mối quan hệ một chiều.

单向沟通

giao tiếp một chiều

如果学生不能提问,讲座就是单向沟通。

Bài giảng chỉ là giao tiếp một chiều nếu sinh viên không được đặt câu hỏi.

片面的观点

quan điểm một chiều

评价他人时,我们应避免片面的观点。

Chúng ta nên tránh quan điểm một chiều khi đánh giá người khác.

Video ngữ cảnh