Anh - Việt
đặc sánh
Tính từ
đặc sánh (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có độ đặc và nhớt cao, không loãng, thường dùng cho chất lỏng hoặc thức ăn.
形容液体或食物浓稠、黏稠,不稀。
Có độ đặc và nhớt cao, không loãng, thường dùng cho chất lỏng hoặc thức ăn.
Ví dụ
这锅粥很浓稠,所以我得加点水。【】Nồi cháo đặc sánh nên em phải thêm nước.
浓稠的酱汁很适合蘸面包。【】Nước sốt đặc sánh rất hợp để chấm bánh mì.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của đặc sánh (Adjective)
Danh từ + đặc sánh
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
浓稠的酱汁 nước sốt đặc sánh | 浓稠的酱汁均匀地裹在肉上。 Nước sốt đặc sánh phủ đều lên miếng thịt. |
浓稠如糖浆的液体 chất lỏng đặc sánh | 瓶中还剩下一种浓稠如糖浆的棕色液体。 Trong chai còn lại một chất lỏng đặc sánh màu nâu. |
浓稠黏滑的混合物 hỗn hợp đặc sánh | 搅拌至混合物变得浓稠黏滑。 Khuấy đều cho đến khi hỗn hợp đặc sánh. |
浓稠的粥 cháo đặc sánh | 她给宝宝煮了一碗浓稠的粥。 Bà nấu một bát cháo đặc sánh cho em bé. |