Anh - Việt
so sánh
Động từDanh từ
so sánh (Động từ)
Nghĩa 01 · Xem xét hai hoặc nhiều sự vật để tìm điểm giống, khác hoặc đánh giá hơn kém.
把两个或多个事物放在一起看,找出相同点、不同点或优劣。
Xem xét hai hoặc nhiều sự vật để tìm điểm giống, khác hoặc đánh giá hơn kém.
Ví dụ
比较一下这两部手机的价格。【】Hãy so sánh giá của hai chiếc điện thoại này.
这篇文章对比城市和农村的生活。【】Bài viết so sánh cuộc sống ở thành phố và nông thôn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của so sánh (Verb)
so sánh + Danh từso sánh + Giới từso sánh + Trạng từso sánh + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
比较价格 so sánh giá cả | 我买东西前通常会比较价格。 Tôi thường so sánh giá cả trước khi mua hàng. |
比较结果 so sánh kết quả | 研究团队正在比较两项调查的结果。 Nhóm nghiên cứu đang so sánh kết quả của hai cuộc khảo sát. |
so sánh (Danh từ)
Nghĩa 01 · Việc xem xét hai hoặc nhiều sự vật để tìm điểm giống, khác hoặc đánh giá hơn kém.
对两个或多个事物进行比较的行为或结果。
Việc xem xét hai hoặc nhiều sự vật để tìm điểm giống, khác hoặc đánh giá hơn kém.
Ví dụ
这项比较显示两个方案的成本不同。【】So sánh này cho thấy hai phương án có chi phí khác nhau.
她的比较很容易理解。【】Bài so sánh của cô ấy rất dễ hiểu.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của so sánh (Noun)
Từ đi kèm + so sánhso sánh + Tính từso sánh … Từ đi kèmĐộng từ + so sánh
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
无法相比 không có sự so sánh | 这里的服务和以前那个地方的服务无法相比。 Không có sự so sánh giữa dịch vụ ở đây và ở nơi cũ. |