Anh - Việt

Bản dịch của từ Sánh đôi trong tiếng Trung

sánh đôi

Động từ

sánh đôi (Động từ)

Nghĩa 01 · kết duyên

配对

kết duyên

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh