ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
sánh đôi
Trên trang này
配对
kết duyên
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
sánh
match · equal
so sánh
comparison
đặc sánh
thick
pair up
sóng sánh
slosh