Anh - Việt

Bản dịch của từ Đãi ngộ trong tiếng Trung

đãi ngộ

Động từDanh từ

đãi ngộ (Động từ)

Nghĩa 01 · Trả lương, thưởng và cung cấp quyền lợi phù hợp cho người làm việc hoặc có đóng góp.

以工资、奖金和福利回报员工或有贡献的人。

Trả lương, thưởng và cung cấp quyền lợi phù hợp cho người làm việc hoặc có đóng góp.

Ví dụ
公司用有吸引力的工资和奖金来优待员工。【】Công ty đãi ngộ nhân viên bằng lương thưởng hấp dẫn.
他们给经验丰富的专家提供优厚报酬。【】Họ đãi ngộ tốt các chuyên gia có nhiều kinh nghiệm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của đãi ngộ (Verb)

đãi ngộ + Danh từđãi ngộ + Trạng từđãi ngộ + Từ đi kèmđãi ngộ … Từ đi kèm
Kết hợp từ của đãi ngộ
Collocation
Ví dụ

补偿员工

đãi ngộ nhân viên

这家公司给员工的待遇相当不错。

Công ty đãi ngộ nhân viên khá tốt.

补偿劳动者

đãi ngộ người lao động

企业需要公平地补偿劳动者。

Doanh nghiệp cần đãi ngộ người lao động một cách công bằng.

đãi ngộ (Danh từ)

Nghĩa 01 · Lương, thưởng và các quyền lợi dành cho người làm việc.

员工获得的工资、奖金和福利。

Lương, thưởng và các quyền lợi dành cho người làm việc.

Ví dụ
这家公司的薪酬待遇相当不错。【】Chế độ đãi ngộ ở công ty này khá tốt.
她选择了新工作,因为工资和福利更好。【】Cô ấy chọn việc mới vì đãi ngộ tốt hơn.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của đãi ngộ (Noun)

Danh từ + đãi ngộđãi ngộ + Danh từđãi ngộ + Tính từ
Kết hợp từ của đãi ngộ
Collocation
Ví dụ

薪酬水平

mức đãi ngộ

这个职位的薪酬水平取决于经验。

Mức đãi ngộ cho vị trí này phụ thuộc vào kinh nghiệm.

薪酬福利方案

chế độ đãi ngộ

公司的薪酬福利方案包括保险和奖金。

Chế độ đãi ngộ của công ty bao gồm bảo hiểm và tiền thưởng.

Video ngữ cảnh