Anh - Việt

Bản dịch của từ Tiếp đãi trong tiếng Trung

tiếp đãi

Động từ

tiếp đãi (Động từ)

Nghĩa 01 · đón tiếp và mời ăn uống [nói khái quát]

接待客人,提供饮食

đón tiếp và mời ăn uống [nói khái quát]

Ví dụ
兰 在家 用热茶 接待 客人。【】Lan tiếp đãi khách bằng trà nóng tại nhà.
明 没有 用冷饮 招待 客人。【】Minh không tiếp đãi khách bằng đồ uống lạnh.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh