Anh - Việt
đãi
Động từ
đãi (Động từ)
Nghĩa 01 · Vo, rửa hoặc sàng qua nước để bỏ tạp chất và giữ lại phần cần dùng.
用水淘洗或筛选,去除杂质,留下需要的部分。
Vo, rửa hoặc sàng qua nước để bỏ tạp chất và giữ lại phần cần dùng.
Ví dụ
妈妈在煮饭前淘米。【】Mẹ đang đãi gạo trước khi nấu cơm.
工人筛沙子找金子。【】Người thợ đãi cát để tìm vàng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Mời ăn uống hoặc cho tiền, quà để tỏ lòng quý mến với ai đó.
请客吃饭或送钱物,以表示友好和好意。
Mời ăn uống hoặc cho tiền, quà để tỏ lòng quý mến với ai đó.
Ví dụ
今晚我请全组吃顿饭。【】Tối nay tôi đãi cả nhóm một bữa ăn.
他们家招待客人非常周到。【】Gia đình ông ấy đãi khách rất chu đáo.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của đãi (Verb)
đãi + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
招待客人 đãi khách | 我父母周末常常招待客人。 Bố mẹ tôi thường đãi khách vào cuối tuần. |
举办宴会 đãi tiệc | 公司举办了派对迎接新年。 Công ty đã đãi tiệc để chào mừng năm mới. |
请朋友吃饭 đãi bạn bè | 考试后他请朋友吃了一顿好饭。 Anh ấy đãi bạn bè một bữa ăn ngon sau kỳ thi. |
请吃晚饭 đãi cơm | 项目结束后,老板请全组吃了晚饭。 Sếp đãi cơm cả nhóm sau khi dự án hoàn thành. |
淘米 đãi gạo | 外婆煮饭前先淘米。 Bà ngoại đãi gạo trước khi nấu cơm. |