Anh - Việt
đam mê
Động từ
đam mê (Động từ)
Nghĩa 01 · Rất yêu thích và dành nhiều thời gian, tâm huyết cho một hoạt động hoặc lĩnh vực.
非常热爱并投入大量时间和心思于某项活动或领域。
Rất yêu thích và dành nhiều thời gian, tâm huyết cho một hoạt động hoặc lĩnh vực.
Ví dụ
她从小就热爱绘画。【】Cô ấy đam mê hội họa từ khi còn nhỏ.
他痴迷于足球,观看每一场比赛。【】Anh ấy đam mê bóng đá và xem mọi trận đấu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của đam mê (Verb)
đam mê + Danh từđam mê + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
热爱音乐 đam mê âm nhạc | 她从小就热爱音乐。 Cô ấy đam mê âm nhạc từ khi còn nhỏ. |
热爱工作 đam mê công việc | 她热爱自己的工作,总是想做得更好。 Cô ấy đam mê công việc và luôn muốn làm tốt hơn. |
热爱艺术 đam mê nghệ thuật | 他热爱艺术,经常参观展览。 Anh ấy đam mê nghệ thuật và thường đi xem triển lãm. |
热爱体育运动 đam mê thể thao | 兰热爱体育运动,尤其是篮球。 Lan đam mê thể thao, đặc biệt là bóng rổ. |