Anh - Việt
mê hoặc
Động từ
mê hoặc (Động từ)
Nghĩa 01 · Làm ai đó say mê, bị cuốn hút mạnh mẽ, đôi khi đến mức mất sáng suốt.
使人深深着迷,甚至失去理智。
Làm ai đó say mê, bị cuốn hút mạnh mẽ, đôi khi đến mức mất sáng suốt.
Ví dụ
她的歌声迷住了整个大厅。【】Giọng hát của cô ấy mê hoặc cả khán phòng.
那个故事让孩子们着迷了一整晚。【】Câu chuyện đó mê hoặc lũ trẻ suốt buổi tối.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của mê hoặc (Verb)
mê hoặc + Danh từmê hoặc + Giới từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
迷住观众 mê hoặc khán giả | 她富有感情的歌声迷住了观众。 Giọng hát đầy cảm xúc của cô ấy mê hoặc khán giả. |
俘获人心 mê hoặc lòng người | 他的真诚俘获了人心。 Sự chân thành của anh ấy mê hoặc lòng người. |
迷住人群 mê hoặc đám đông | 街头艺人用自己的表演迷住了人群。 Nghệ sĩ đường phố mê hoặc đám đông bằng màn biểu diễn của mình. |
吸引观众 mê hoặc người xem | 这部电影从一开始就吸引了观众。 Bộ phim mê hoặc người xem từ những phút đầu tiên. |