Anh - Việt
mê mẩn
Động từ
mê mẩn (Động từ)
Nghĩa 01 · Say mê hoặc bị cuốn hút đến mức gần như không chú ý đến mọi việc xung quanh.
非常着迷,以至于几乎忘了周围的事。
Say mê hoặc bị cuốn hút đến mức gần như không chú ý đến mọi việc xung quanh.
Ví dụ
她入迷地读那本小说。【】Cô ấy mê mẩn đọc cuốn tiểu thuyết đó.
他被这座城市的美丽深深吸引了。【】Anh ấy mê mẩn vẻ đẹp của thành phố này.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của mê mẩn (Verb)
mê mẩn + Danh từmê mẩn + Giới từmê mẩn + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
痴迷于音乐 mê mẩn âm nhạc | 她从小就痴迷于古典音乐。 Từ nhỏ, cô đã mê mẩn âm nhạc cổ điển. |
被美丽深深吸引 mê mẩn vẻ đẹp | 游客被古镇的美丽深深吸引。 Du khách mê mẩn vẻ đẹp của phố cổ. |
沉迷于一部电影 mê mẩn bộ phim | 她沉迷于那部电影,连吃饭都忘了。 Cô ấy mê mẩn bộ phim đến quên cả giờ ăn. |