Anh - Việt

Bản dịch của từ Mê trong tiếng Trung

mê

Động từ

mê (Động từ)

Nghĩa 01 · Ở trạng thái mất ý thức trong một thời gian ngắn, không còn cảm nhận hay đáp lại kích thích.

因身体不适或受伤而暂时失去知觉。

Ở trạng thái mất ý thức trong một thời gian ngắn, không còn cảm nhận hay đáp lại kích thích.

Ví dụ
碰撞之后,他昏迷了几分钟才醒过来。【】Sau cú va chạm, anh ấy mê đi vài phút trước khi tỉnh lại.
天气太热,老太太因缺水差点晕过去。【】Trời nóng quá, bà cụ suýt mê vì thiếu nước.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Ham thích đến mức bị cuốn hút hoàn toàn, không còn để ý đến những việc khác.

非常喜爱某事物,以至于全身心投入其中。

Ham thích đến mức bị cuốn hút hoàn toàn, không còn để ý đến những việc khác.

Ví dụ
我儿子非常痴迷足球,每场比赛都看。【】Con trai tôi rất mê bóng đá và xem mọi trận đấu.
她从十岁起就迷上了韩国音乐。【】Cô ấy mê nhạc Hàn từ năm mười tuổi.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của mê (Verb)

mê + Danh từmê + Trạng từmê + Từ đi kèm
Kết hợp từ của mê
Collocation
Ví dụ

沉迷游戏

mê game

这个男孩沉迷于电子游戏,连饭都忘了吃。

Thằng bé mê game đến mức quên ăn.

迷电影

mê phim

我们全家都迷韩剧。

Cả nhà tôi đều mê phim Hàn.

Video ngữ cảnh