dân dụng
Tính từ
dân dụng (Tính từ)
Nghĩa 01 · Dùng cho đời sống của người dân, không thuộc lĩnh vực quân sự.
供普通民众使用的,不用于军事。
Dùng cho đời sống của người dân, không thuộc lĩnh vực quân sự.
Ví dụ
这种设备只能用于民用目的。【】Thiết bị này chỉ được dùng cho mục đích dân dụng.
民用机场今天重新开放了。【】Sân bay dân dụng đã mở cửa trở lại hôm nay.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dân dụng (Adjective)
Danh từ + dân dụng
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
民用航空 hàng không dân dụng | 民用航空正在从疫情后复苏。 Hàng không dân dụng đang phục hồi sau đại dịch. |
民用飞机 máy bay dân dụng | 这座机场同时服务民用飞机和军用飞机。 Sân bay này phục vụ cả máy bay dân dụng lẫn máy bay quân sự. |
民用机场 sân bay dân dụng | 他们正在建设一座新的民用机场。 Họ đang xây một sân bay dân dụng mới. |
民用目的 mục đích dân dụng | 这项技术可用于民用目的。 Công nghệ này có thể được sử dụng cho mục đích dân dụng. |
民用设施 cơ sở dân dụng | 这次袭击损坏了民用设施。 Cuộc tấn công đã làm hư hại các cơ sở dân dụng. |