dâng cao
Động từ
dâng cao (Động từ)
Nghĩa 01 · Tăng lên đến mức hoặc vị trí cao hơn, thường nói về nước hoặc các chất lỏng.
上升到更高的高度或水平,常指水位等。
Tăng lên đến mức hoặc vị trí cao hơn, thường nói về nước hoặc các chất lỏng.
Ví dụ
大雨过后,河水上涨了。【】Nước sông dâng cao sau cơn mưa lớn.
晚上海潮上涨。【】Thủy triều dâng cao vào buổi tối.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Trở nên mạnh hơn hoặc nhiều hơn, thường nói về cảm xúc hay sự căng thẳng.
变得更强烈或更多,常指情绪或紧张感。
Trở nên mạnh hơn hoặc nhiều hơn, thường nói về cảm xúc hay sự căng thẳng.
Ví dụ
主队获胜时,她的自豪感高涨。【】Niềm tự hào trong cô dâng cao khi đội nhà thắng.
公布结果前,紧张情绪加剧了。【】Căng thẳng dâng cao trước giờ công bố kết quả.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dâng cao (Verb)
Danh từ + dâng cao
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
水位上升 mực nước dâng cao | 水位上升淹没了许多道路。 Mực nước dâng cao khiến nhiều con đường bị ngập. |
海平面上升 nước biển dâng cao | 海平面上升威胁着沿海城镇。 Nước biển dâng cao đe dọa các thị trấn ven biển. |
烟雾升起 khói dâng cao | 火灾后,烟雾从大楼中升起。 Khói dâng cao từ tòa nhà sau vụ cháy. |
反对声增加 sự phản đối dâng cao | 计划公布后,反对声增加了。 Sự phản đối dâng cao sau khi kế hoạch được công bố. |
洪水上涨 nước lũ dâng cao | 洪水上涨时,居民不得不撤离。 Người dân phải sơ tán khi nước lũ dâng cao. |