Anh - Việt

Bản dịch của từ Dâng trong tiếng Trung

dâng

Động từ

dâng (Động từ)

Nghĩa 01 · Mực nước hoặc độ cao của nước tăng lên.

水位或水面升高。

Mực nước hoặc độ cao của nước tăng lên.

Ví dụ
暴雨过后,河水水位迅速上涨。【】Nước sông dâng nhanh sau trận mưa lớn ở Huế.
这几天海水水位不断上升,人们要多加小心。【】Mấy hôm nay nước biển dâng cao, người dân cần cẩn thận.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Cảm xúc như vui mừng, xúc động trào lên đột ngột trong lòng.

情绪突然强烈地涌上心头。

Cảm xúc như vui mừng, xúc động trào lên đột ngột trong lòng.

Ví dụ
听到考上大学的消息,她心中涌起一阵喜悦。【】Nghe tin đậu đại học, niềm vui dâng lên trong lòng em.
看着年迈的母亲,我心中涌起一阵感动。【】Nhìn mẹ già, lòng tôi dâng lên một nỗi xúc động.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Đưa vật gì lên một cách cung kính, thường để tỏ lòng thành kính.

恭敬地把物品献上,以表示敬意。

Đưa vật gì lên một cách cung kính, thường để tỏ lòng thành kính.

Ví dụ
当地居民在纪念碑前献上鲜花,缅怀烈士。【】Người dân dâng hoa lên đài tưởng niệm các liệt sĩ.
节日期间,长辈们把供品供奉在祖先神坛上。【】Trong lễ hội, các cụ dâng lễ vật lên bàn thờ tổ tiên.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của dâng (Verb)

Danh từ + dângdâng + Danh từ
Kết hợp từ của dâng
Collocation
Ví dụ

泪水涌上来

nước mắt dâng lên

看到团聚的场面,她的眼泪涌了上来。

Nhìn cảnh đoàn tụ, nước mắt dâng lên trong mắt bà.

涨潮

thủy triều dâng

涨潮时,小船只好停靠在岸边。

Khi thủy triều dâng, con thuyền phải neo lại sát bờ.

水位上涨

nước dâng cao

大雨过后,水位上涨,许多街道被淹。

Sau trận mưa lớn, nước dâng cao khiến nhiều đường phố bị ngập.

情绪涌起

cảm xúc dâng trào

听到儿子考上大学的消息,她心中涌起一阵激动。

Nghe tin con đỗ đại học, cảm xúc dâng trào trong lòng bà.

Video ngữ cảnh