trào dâng
Động từ
trào dâng (Động từ)
Nghĩa 01 · Cảm xúc, tình cảm dâng lên mạnh mẽ và tràn đầy trong lòng.
情感猛然涌上心头,强烈而充沛。
Cảm xúc, tình cảm dâng lên mạnh mẽ và tràn đầy trong lòng.
Ví dụ
女儿拿到毕业证时,我心中涌起一阵自豪。【】Niềm tự hào trào dâng trong lòng tôi khi con gái nhận bằng.
球队夺冠后,观众的情绪一下子高涨起来。【】Cảm xúc trào dâng khi cả đội hát quốc ca sau chiến thắng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của trào dâng (Verb)
Danh từ + trào dâng
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
自豪感涌上心头 niềm tự hào trào dâng | 听到自己的名字被叫到时,她心中涌起一阵自豪。 Khi nghe tên mình được xướng lên, niềm tự hào trào dâng trong lòng cô. |
情绪翻涌 cảm xúc trào dâng | 看着儿子毕业,她心中情绪翻涌。 Nhìn con trai tốt nghiệp, cảm xúc trào dâng trong tim bà. |
怒火升腾 cơn giận trào dâng | 听到那番侮辱,他心中怒火升腾。 Nghe lời xúc phạm đó, cơn giận trào dâng trong anh. |
一股怀旧之情涌上心头 nỗi nhớ trào dâng | 再次听到那首老歌,一股怀旧之情涌上他的心头。 Nghe lại bản nhạc cũ, nỗi nhớ trào dâng trong lòng anh. |
眼泪涌了上来 nước mắt trào dâng | 听到儿子考上大学的消息,她眼泪涌了上来。 Nghe tin con đỗ đại học, nước mắt trào dâng. |