Anh - Việt
lễ dâng hương
Danh từ
lễ dâng hương (Danh từ)
Nghĩa 01 · Nghi lễ dâng hoặc thắp hương để bày tỏ lòng thành kính, tưởng nhớ người đã mất hoặc các nhân vật được tôn kính.
通过献香或上香表达敬意、缅怀逝者或受尊敬人物的仪式。
Nghi lễ dâng hoặc thắp hương để bày tỏ lòng thành kính, tưởng nhớ người đã mất hoặc các nhân vật được tôn kính.
Ví dụ
当地民众参加了寺庙里的献香仪式。【】Người dân tham dự lễ dâng hương tại đền thờ.
明天早上,学校将举行上香仪式,纪念英雄们。【】Sáng mai, trường tổ chức lễ dâng hương tưởng niệm các anh hùng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của lễ dâng hương (Noun)
lễ dâng hương + Giới từlễ dâng hương + Tính từlễ dâng hương + Động từĐộng từ + lễ dâng hương
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
在庙宇举行的敬香仪式 lễ dâng hương tại đền | 游客可以在早上参加庙宇里的敬香仪式。 Du khách có thể tham gia lễ dâng hương tại đền vào buổi sáng. |