Anh - Việt

Bản dịch của từ Đáng sợ trong tiếng Trung

đáng sợ

Tính từ

đáng sợ (Tính từ)

Nghĩa 01 · Gây cảm giác sợ hãi hoặc lo lắng.

让人感到害怕或不安。

Gây cảm giác sợ hãi hoặc lo lắng.

Ví dụ
这部电影很可怕,所以我不想看。【】Bộ phim này đáng sợ nên em không muốn xem.
房子里的奇怪声音很吓人。【】Tiếng động lạ trong nhà thật đáng sợ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của đáng sợ (Adjective)

Danh từ + đáng sợĐộng từ + đáng sợđáng sợ + Từ đi kèm
Kết hợp từ của đáng sợ
Collocation
Ví dụ

一种令人毛骨悚然的声音

một âm thanh đáng sợ

我们从地下室听到一种令人毛骨悚然的声音。

Chúng tôi nghe thấy một âm thanh đáng sợ từ tầng hầm.

一部恐怖电影

một bộ phim đáng sợ

我们昨晚看了一部恐怖电影。

Tối qua chúng tôi xem một bộ phim đáng sợ.

可怕的事情

điều đáng sợ

可怕的是,没有人知道发生了什么事。

Điều đáng sợ là không ai biết chuyện gì đã xảy ra.

一个恐怖的故事

một câu chuyện đáng sợ

他讲了一个关于那栋老房子的恐怖故事。

Ông ấy kể một câu chuyện đáng sợ về ngôi nhà cũ.

Video ngữ cảnh