Anh - Việt
hoảng sợ
Động từ
hoảng sợ (Động từ)
Nghĩa 01 · Trở nên rất sợ hãi và mất bình tĩnh trước nguy hiểm hoặc việc bất ngờ.
因危险或突发情况而非常害怕,失去冷静。
Trở nên rất sợ hãi và mất bình tĩnh trước nguy hiểm hoặc việc bất ngờ.
Ví dụ
火警铃响时,她惊慌了。【】Cô ấy hoảng sợ khi chuông báo cháy reo.
别恐慌;我们还有时间。【】Đừng hoảng sợ; chúng ta vẫn còn thời gian.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của hoảng sợ (Verb)
hoảng sợ + Giới từhoảng sợ + Tính từhoảng sợ + Động từĐộng từ + hoảng sợ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
面对危险时惊慌 hoảng sợ trước nguy hiểm | 面对危险时,尽量不要惊慌。 Cố gắng không hoảng sợ trước nguy hiểm. |
因巨响而惊慌 hoảng sợ vì tiếng động lớn | 猫因门外的巨响而惊慌。 Con mèo hoảng sợ vì tiếng động lớn ngoài cửa. |
为财务状况而恐慌 hoảng sợ về tình hình tài chính | 不要为你的财务状况而恐慌。 Đừng hoảng sợ về tình hình tài chính của bạn. |