Anh - Việt

Bản dịch của từ Hoảng trong tiếng Trung

hoảng

Động từ

hoảng (Động từ)

Nghĩa 01 · Mất bình tĩnh đột ngột vì bị đe doạ hoặc gặp sự cố bất ngờ.

突然失去镇定,因受到威胁或意外事件而极度害怕。

Mất bình tĩnh đột ngột vì bị đe doạ hoặc gặp sự cố bất ngờ.

Ví dụ
别慌,一切都还好。【】Đừng hoảng, mọi chuyện vẫn ổn.
听到巨响,全班都慌了。【】Nghe tiếng nổ lớn, cả lớp hoảng lên.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của hoảng (Verb)

Trạng từ + hoảngTừ đi kèm + hoảnghoảng + Trạng từhoảng + Tính từhoảng + Động từ
Kết hợp từ của hoảng
Collocation
Ví dụ

别慌

đừng hoảng

别慌,我会帮你的。

Đừng hoảng, tôi sẽ giúp bạn.

Video ngữ cảnh