Anh - Việt
hoảng hốt
Động từ
hoảng hốt (Động từ)
Nghĩa 01 · Cảm thấy sợ hãi hoặc lo lắng đột ngột, thường làm mất bình tĩnh.
突然感到害怕或担心,失去镇定。
Cảm thấy sợ hãi hoặc lo lắng đột ngột, thường làm mất bình tĩnh.
Ví dụ
听到一声巨响,大家惊慌地跑了出去。【】Nghe tiếng nổ lớn, mọi người hoảng hốt chạy ra ngoài.
她在操场上看不见孩子时很慌张。【】Cô ấy hoảng hốt khi không thấy con ở sân chơi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của hoảng hốt (Verb)
hoảng hốt + Giới từhoảng hốt + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
听到坏消息后惊慌 hoảng hốt trước tin dữ | 家人听到医院传来的坏消息后十分惊慌。 Gia đình hoảng hốt trước tin dữ từ bệnh viện. |