Anh - Việt

Bản dịch của từ Hoảng loạn trong tiếng Trung

hoảng loạn

Động từTính từ

hoảng loạn (Động từ)

Nghĩa 01 · Mất bình tĩnh vì rất sợ hãi hoặc lo lắng, không biết phải làm gì.

因害怕或担心而惊慌失措,不知该怎么办。

Mất bình tĩnh vì rất sợ hãi hoặc lo lắng, không biết phải làm gì.

Ví dụ
听到爆炸声后,大家开始惊慌起来。【】Nghe tiếng nổ, mọi người bắt đầu hoảng loạn.
别慌,我们还有时间。【】Đừng hoảng loạn; chúng ta vẫn còn thời gian.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của hoảng loạn (Verb)

Từ đi kèm + hoảng loạnhoảng loạn + Giới từhoảng loạn + Động từ
Kết hợp từ của hoảng loạn
Collocation
Ví dụ

不要惊慌

đừng hoảng loạn

不要惊慌;我们还有时间。

Đừng hoảng loạn; chúng ta vẫn còn thời gian.

hoảng loạn (Tính từ)

Nghĩa 01 · Rất sợ hãi hoặc lo lắng, không thể suy nghĩ hay hành động bình tĩnh.

非常害怕或担心,无法冷静思考或行动。

Rất sợ hãi hoặc lo lắng, không thể suy nghĩ hay hành động bình tĩnh.

Ví dụ
找不到孩子后,她看起来惊慌失措。【】Cô ấy trông hoảng loạn sau khi không tìm thấy con.
接到医院的电话时,他惊慌失措。【】Anh ấy hoảng loạn khi nhận được cuộc gọi từ bệnh viện.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của hoảng loạn (Adjective)

Trạng từ + hoảng loạnhoảng loạn + Tính từĐộng từ + hoảng loạn
Kết hợp từ của hoảng loạn
Collocation
Ví dụ

完全惊慌失措

hoàn toàn hoảng loạn

迷路时,她完全惊慌失措。

Cô ấy hoàn toàn hoảng loạn khi bị lạc đường.

越来越惊慌

ngày càng hoảng loạn

无法联系家人时,他越来越惊慌。

Anh ấy ngày càng hoảng loạn khi không liên lạc được với gia đình.

Video ngữ cảnh