Anh - Việt
dáng vẻ
Danh từ
dáng vẻ (Danh từ)
Nghĩa 01 · Hình thức, nét bên ngoài hoặc ấn tượng bề ngoài của người hay vật.
人或事物的外表、外观或给人的整体印象。
Hình thức, nét bên ngoài hoặc ấn tượng bề ngoài của người hay vật.
Ví dụ
她的外表非常友好而温暖。【】Dáng vẻ của cô ấy rất thân thiện và ấm áp.
这所房子陈旧的样子让我想起了童年。【】Dáng vẻ cũ kỹ của ngôi nhà làm tôi nhớ tuổi thơ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dáng vẻ (Noun)
dáng vẻ + Tính từdáng vẻ + Từ đi kèmĐộng từ + dáng vẻ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
外表 dáng vẻ bên ngoài | 不要只凭别人的外表来评价他们。 Đừng chỉ đánh giá người khác qua dáng vẻ bên ngoài. |
优雅的外表 dáng vẻ thanh lịch | 她外表优雅,说话也很温和。 Cô ấy có dáng vẻ thanh lịch và nói năng nhẹ nhàng. |
疲惫的样子 dáng vẻ mệt mỏi | 他回到家时脸上带着疲惫的样子。 Anh ấy trở về nhà với dáng vẻ mệt mỏi. |
年轻的外表 dáng vẻ trẻ trung | 新发型让她看起来更年轻。 Kiểu tóc mới giúp cô có dáng vẻ trẻ trung hơn. |
自信的神情 dáng vẻ tự tin | 她自信地走进了房间。 Cô bước vào phòng với dáng vẻ tự tin. |