Anh - Việt
vui vẻ
Tính từ
vui vẻ (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có tâm trạng vui, thân thiện và thể hiện điều đó ra bên ngoài.
心情愉快、友善,并表现出来。
Có tâm trạng vui, thân thiện và thể hiện điều đó ra bên ngoài.
Ví dụ
兰和大家说话时总是很开朗。【】Lan luôn vui vẻ khi nói chuyện với mọi người.
旅行后,大家的心情都很好。【】Sau chuyến đi, cả nhóm đều vui vẻ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của vui vẻ (Adjective)
Danh từ + vui vẻTrạng từ + vui vẻvui vẻ + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
愉快的表情 vẻ mặt vui vẻ | 她带着愉快的表情走进房间。 Cô ấy bước vào phòng với vẻ mặt vui vẻ. |
欢乐的气氛 bầu không khí vui vẻ | 音乐给聚会营造了欢乐的气氛。 Âm nhạc tạo ra một bầu không khí vui vẻ trong bữa tiệc. |
开朗的人 người vui vẻ | 他是一个开朗又讨人喜欢的人。 Anh ấy là một người vui vẻ và dễ mến. |
开朗的性格 tính cách vui vẻ | 南开朗的性格让大家很容易和他交谈。 Tính cách vui vẻ của Nam khiến mọi người dễ gần cậu ấy. |