Anh - Việt
tỏ vẻ
Động từ
tỏ vẻ (Động từ)
Nghĩa 01 · Biểu hiện ra bên ngoài một cảm xúc, thái độ hoặc trạng thái để người khác nhận thấy.
表现出某种情绪、态度或状态,让别人察觉到。
Biểu hiện ra bên ngoài một cảm xúc, thái độ hoặc trạng thái để người khác nhận thấy.
Ví dụ
航班延误时,她显得很担心。【】Cô ấy tỏ vẻ lo lắng khi chuyến bay bị hoãn.
他装作不在乎,却还是听完了所有事情。【】Anh ấy tỏ vẻ không quan tâm, nhưng vẫn nghe mọi chuyện.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của tỏ vẻ (Verb)
tỏ vẻ + Danh từtỏ vẻ + Tính từtỏ vẻ + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
表示关心 tỏ vẻ quan tâm | 经理表示关心员工的健康。 Sếp tỏ vẻ quan tâm đến sức khỏe của nhân viên. |