danh tiếng
Danh từTính từ
danh tiếng (Danh từ)
Nghĩa 01 · Sự được nhiều người biết đến và đánh giá tốt.
广为人知且受到好评的名声。
Sự được nhiều người biết đến và đánh giá tốt.
Ví dụ
这家餐厅在城里名声很好。【】Nhà hàng này có danh tiếng tốt trong thành phố.
他靠诚实工作建立了自己的声誉。【】Ông ấy xây dựng danh tiếng nhờ làm việc trung thực.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của danh tiếng (Noun)
danh tiếng + Danh từdanh tiếng + Tính từĐộng từ + danh tiếng
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
公司的声誉 danh tiếng của công ty | 产品质量会影响公司的声誉。 Chất lượng sản phẩm ảnh hưởng đến danh tiếng của công ty. |
danh tiếng (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có tiếng tăm tốt và được nhiều người biết đến.
很有名且声誉良好的。
Có tiếng tăm tốt và được nhiều người biết đến.
Ví dụ
她是这一带很有名的医生。【】Cô ấy là một bác sĩ danh tiếng trong khu vực.
这所著名学校有很多国际学生。【】Trường danh tiếng này có nhiều sinh viên quốc tế.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của danh tiếng (Adjective)
Danh từ + danh tiếng
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
著名大学 trường đại học danh tiếng | 她想在一所著名大学学习。 Cô ấy muốn học tại một trường đại học danh tiếng. |
著名科学家 nhà khoa học danh tiếng | 他是该领域的一位著名科学家。 Ông ấy là một nhà khoa học danh tiếng trong lĩnh vực này. |
知名餐厅 nhà hàng danh tiếng | 我们在一家知名餐厅吃了晚饭。 Chúng tôi đã ăn tối tại một nhà hàng danh tiếng. |