Anh - Việt
nổi tiếng
Tính từ
nổi tiếng (Tính từ)
Nghĩa 01 · Được nhiều người biết đến hoặc nhắc đến.
被很多人知道的;有名的。
Được nhiều người biết đến hoặc nhắc đến.
Ví dụ
这座城市以美丽的博物馆而闻名。【】Thành phố này nổi tiếng với các bảo tàng đẹp.
她是一位网上很有名的厨师。【】Cô ấy là một đầu bếp nổi tiếng trên mạng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của nổi tiếng (Adjective)
Danh từ + nổi tiếngTrạng từ + nổi tiếngnổi tiếng + Danh từnổi tiếng + Giới từnổi tiếng + Từ đi kèmĐộng từ + nổi tiếng
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
名人 người nổi tiếng | 他不想成为名人。 Anh ấy không muốn trở thành người nổi tiếng. |
著名歌手 ca sĩ nổi tiếng | 她是越南一位著名歌手。 Cô ấy là một ca sĩ nổi tiếng ở Việt Nam. |