Anh - Việt
dậy
Động từ
dậy (Động từ)
Nghĩa 01 · Chuyển từ trạng thái ngủ sang trạng thái thức.
从睡眠状态转为醒来。
Chuyển từ trạng thái ngủ sang trạng thái thức.
Ví dụ
我每天早上六点醒来。【】Mỗi sáng tôi dậy lúc sáu giờ.
安静点,小女孩刚醒。【】Đừng làm ồn, con bé vừa dậy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Chuyển từ tư thế nằm hoặc ngồi sang tư thế ngồi dậy hoặc đứng lên.
从躺或坐的姿势起身,坐起或站起。
Chuyển từ tư thế nằm hoặc ngồi sang tư thế ngồi dậy hoặc đứng lên.
Ví dụ
他从床上起来去煮咖啡。【】Ông ấy dậy khỏi giường và đi pha cà phê.
老师走进来时,全班同学都站起来问好。【】Cả lớp dậy chào cô giáo khi cô bước vào.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Bắt đầu xuất hiện rõ rệt, nổi lên hoặc bốc lên, nói về ánh sáng, màu sắc, khói, gió và tương tự.
开始明显出现或升起,多指光、色、烟、风等。
Bắt đầu xuất hiện rõ rệt, nổi lên hoặc bốc lên, nói về ánh sáng, màu sắc, khói, gió và tương tự.
Ví dụ
一阵寒风刮起,湖面泛起涟漪。【】Gió lạnh dậy lên khiến mặt hồ gợn sóng.
欢呼声响彻整个体育场。【】Tiếng reo hò dậy lên khắp sân vận động.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dậy (Verb)
dậy + Trạng từĐộng từ + dậy
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
早起 dậy sớm | 我父母常常早起去打理花园。 Bố mẹ tôi thường dậy sớm để làm vườn. |