Anh - Việt

Bản dịch của từ Tỉnh dậy trong tiếng Trung

tỉnh dậy

Động từ

tỉnh dậy (Động từ)

Nghĩa 01 · bắt đầu hiểu được thực tế

醒悟

bắt đầu hiểu được thực tế

Ví dụ
他很快就醒来了,明白了真相。【】Anh ấy rất nhanh tỉnh dậy và hiểu sự thật.
她没有意识到问题的严重性。【】Cô ấy không tỉnh dậy về mức độ nghiêm trọng của vấn đề.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh