Anh - Việt

Bản dịch của từ Dễ dãi trong tiếng Trung

dễ dãi

Tính từ

dễ dãi (Tính từ)

Nghĩa 01 · Dễ chấp nhận hoặc cho qua, không nghiêm khắc trong yêu cầu hay cách đối xử.

要求不严,容易宽容或迁就。

Dễ chấp nhận hoặc cho qua, không nghiêm khắc trong yêu cầu hay cách đối xử.

Ví dụ
她的父母对孩子相当宽容。【】Bố mẹ cô ấy khá dễ dãi với con cái.
新老板对工作时间更宽松。【】Sếp mới dễ dãi hơn về giờ làm việc.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của dễ dãi (Adjective)

Danh từ + dễ dãiTrạng từ + dễ dãidễ dãi + Giới từ
Kết hợp từ của dễ dãi
Collocation
Ví dụ

放任的父母

cha mẹ dễ dãi

放任的父母通常让孩子自己做更多决定。

Cha mẹ dễ dãi thường cho con tự quyết nhiều hơn.

宽松的规定

quy định dễ dãi

宽松的规定可能会降低服务质量。

Quy định dễ dãi có thể làm giảm chất lượng dịch vụ.

随和的性格

tính cách dễ dãi

他性格随和,所以很容易共事。

Anh ấy có tính cách dễ dãi nên rất dễ làm việc cùng.

Video ngữ cảnh