Anh - Việt
đẻ non
Động từ
đẻ non (Động từ)
Nghĩa 01 · đẻ khi thai nhi chưa đủ ngày tháng
早产
đẻ khi thai nhi chưa đủ ngày tháng
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
đẻ non
早产
đẻ khi thai nhi chưa đủ ngày tháng
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa