Anh - Việt

Bản dịch của từ Sinh đẻ trong tiếng Trung

sinh đẻ

Động từ

sinh đẻ (Động từ)

Nghĩa 01 · sinh con [nói khái quát]

生孩子

sinh con [nói khái quát]

Ví dụ
她去年在医院顺利分娩了一个男孩。【】Cô ấy sinh đẻ một bé trai ở bệnh viện năm ngoái.
她还没有生孩子吗?【】Cô ấy chưa sinh đẻ à?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh