Anh - Việt
dễ tổn thương
Tính từ
dễ tổn thương (Tính từ)
Nghĩa 01 · Dễ bị tổn hại về thể chất, cảm xúc hoặc bởi các tác động xấu.
容易受到身体、情感伤害或不良影响。
Dễ bị tổn hại về thể chất, cảm xúc hoặc bởi các tác động xấu.
Ví dụ
小孩子离开家人生活时容易受到伤害。【】Trẻ nhỏ dễ tổn thương khi sống xa gia đình.
那件事以后,她在情感上变得很脆弱。【】Sau chuyện đó, cô ấy trở nên rất dễ tổn thương.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dễ tổn thương (Adjective)
Danh từ + dễ tổn thươngdễ tổn thương + Giới từdễ tổn thương + Từ đi kèmĐộng từ + dễ tổn thương
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
脆弱的儿童 trẻ em dễ tổn thương | 脆弱的儿童需要受到保护,免受暴力伤害。 Trẻ em dễ tổn thương cần được bảo vệ khỏi bạo lực. |
弱势人群 người dễ tổn thương | 极端天气可能对弱势人群造成危险。 Thời tiết khắc nghiệt có thể gây nguy hiểm cho người dễ tổn thương. |
弱势群体 nhóm dễ tổn thương | 该项目支持社区中的弱势群体。 Chương trình này hỗ trợ các nhóm dễ tổn thương trong cộng đồng. |